• SUPPORT KỸ THUẬT18001166
  • Kinh Doanh 10977 89 94 25
  • Kinh Doanh 20913 493 679

DỊCH VỤ CÁP QUANG FTTH VNPT

Đáp ứng nhu cầu sử dụng Internet tốc độ cao của khách hàng là các hộ gia đình, Công ty phù hợp với quy hoạch về phát triển hạ tầng viễn thông băng rộng đến năm 2020, VNPT đã tiến hành nâng cấp đường truyền Internet cáp quang và ra mắt các gói cước FiberVNN mới nhất dành cho đối tượng sử dụng là các hộ gia đình và doanh nghiệp.

Mạng cáp quang được đưa đến địa chỉ thuê bao giúp khách hàng sử dụng được đa dịch vụ trên mạng viễn thông chất lượng cao, kể cả dịch vụ truyền hình giải trí.

 

các ưu điểm vượt trội

Khả năng mở rộng dễ dàng
Mở rộng nhanh khi có nhu cầu, và hạ cấp Ram, CPU khi không cần sài nhiều tài nguyên
Tốc độ cao
Hệ thống lưu trữ SSD, băng thông và đường truyền lên tới vài chục Gbps
Chống cháy nổ
Đảm bảo hoạt động 99,99% (nhiệt độ 22±1 độ C, UPS, điện dự phòng, chống cháy nổ)
Bảo mật cao
Máy chủ được đặt trong DataCenter chuẩn quốc tế, chuyên nghiệp và bảo mật cao, đồng thời chúng tôi có hệ thống Anti DDos lớp 7 và lớp 4
Toàn quyền quản lý
Toàn quyền quản lý và sử dụng máy chủ, phần mềm và hệ điều hành được cài đặt miễn phí mọi lúc bạn yêu cầu
Quản trị từ xa
Cho phép quản trị từ xa hoặc trực tiếp tại Datacenter
Chống nhiễm virus cấp cao
Công nghệ VXLAN tạo ra các mạng ảo độc lập, Firewall hai lớp là lớp 4 và lớp 7
Hưởng nhiều dịch vụ
Khách hàng được hưởng nhiều dịch vụ sau bán hàng
 

Bảng giá cáp quang VNPT

  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước 3 tháng
  • Giá cước 6 tháng
  • Giá cước 12 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F18
    ĐB
  • 185.625
  • 35/35
  • Không
  • Động
  • 220.000
  • 530.000
  • 947.000
  • 1.782.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước 3 tháng
  • Giá cước 6 tháng
  • Giá cước 12 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F2H
    ĐB
  • 247.500
  • 35
  • Không
  • Động
  • 220.000
  • 706.000
  • 1.263.000
  • 2.376.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước 3 tháng
  • Giá cước 6 tháng
  • Giá cước 12 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F2H
    PT
  • 264.000
  • 35
  • Không
  • Động
  • 220.000
  • 753.000
  • 1.347.000
  • 2.535.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước 3 tháng
  • Giá cước 6 tháng
  • Giá cước 12 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F2E
    ĐB
  • 371.250
  • 50
  • Không
  • Động
  • 220.000
  • 1.059.000
  • 1.894.000
  • 3.564.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước 3 tháng
  • Giá cước 6 tháng
  • Giá cước 12 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F2E
    PT
  • 396.000
  • 50
  • Không
  • Động
  • 220.000
  • 1.129.000
  • 2.020.000
  • 3.802.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước 3 tháng
  • Giá cước 6 tháng
  • Giá cước 12 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F2K
    ĐB
  • 412.500
  • 60
  • Không
  • Động
  • 220.000
  • 1.176.000
  • 2.104.000
  • 3.960.000
  • 24/7
  • đăng ký

Bảng giá cáp quang VNPT

  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước 3 tháng
  • Giá cước 6 tháng
  • Giá cước 12 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F2K
    PT
  • 440.000
  • 60
  • Không
  • Động
  • 220.000
  • 1.254.000
  • 2.244.000
  • 4.224.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước 3 tháng
  • Giá cước 6 tháng
  • Giá cước 12 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • Fiber
    20
  • 209.000
  • 20
  • 512 Kbps
  • Động
  • 220.000
  • 596.000
  • 1.066.000
  • 2.007.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước 3 tháng
  • Giá cước 6 tháng
  • Giá cước 12 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • Fiber
    26
  • 220.000
  • 26
  • 512 Kbps
  • Động
  • 220.000
  • 627.000
  • 1.122.000
  • 2.112.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước hàng tháng
  • Giá cước 7 tháng
  • Giá cước 14 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • Fiber
    30
  • 253.000
  • 30
  • 512 Kbps
  • Động
  • 220.000
  • 722.000
  • 1.291.000
  • 2.429.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước 3 tháng
  • Giá cước 6 tháng
  • Giá cước 12 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • FiberVip
    30
  • 326.315
  • 30
  • 768 Kbps
  • Động
  • 220.000
  • 930.000
  • 1.665.000
  • 3.133.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước hàng tháng
  • Giá cước 6 tháng
  • Giá cước 12 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • Fiber
    40
  • 374.000
  • 40
  • 512 Kbps
  • Động
  • 220.000
  • 1.066.000
  • 1.908.000
  • 3.591.000
  • 24/7
  • đăng ký

Bảng giá cáp quang VNPT

  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước 3 tháng
  • Giá cước 6 tháng
  • Giá cước 12 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • FIBER50
    ECO
  • 260.000
  • 550
  • 512 Kbps
  • Động
  • 220.000
  • 1.568.000
  • 2.805.000
  • 5.280.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước 3 tháng
  • Giá cước 6 tháng
  • Giá cước 12 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • Fiber
    50
  • 715.000
  • 50
  • 1 Mbps
  • Tĩnh
  • 220.000
  • 2.038.000
  • 3.647.000
  • 6.864.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước 3 tháng
  • Giá cước 6 tháng
  • Giá cước 12 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • FiberVIP
    50
  • 737.000
  • 50
  • 1280 Kbps
  • Động
  • 220.000
  • 2.103.000
  • 3.763.000
  • 7.083.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước 3 tháng
  • Giá cước 6 tháng
  • Giá cước 12 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • Fiber60
    ECO
  • 737.715
  • 60
  • 768 Kbps
  • Tĩnh
  • 220.000
  • 2.132.000
  • 3.815.000
  • 7.181.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước 3 tháng
  • Giá cước 6 tháng
  • Giá cước 14 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • Fiber
    NET
  • 880.000
  • 60
  • 1 Mbps
  • Tĩnh
  • 220.000
  • 2.508.000
  • 4.488.000
  • 8.448.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước hàng tháng
  • Giá cước 6 tháng
  • Giá cước 12 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • Fiber
    70ECO
  • 1.100.000
  • 70
  • 1 Mbps
  • Động
  • 330.000
  • 3.135.000
  • 5.610.000
  • 10.560.000
  • 24/7
  • đăng ký
 

(Bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%)

CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI

- Giá trên đã giảm tương đương 15% cho khách hàng đăng ký / duy trì 6 tháng.
- Giá trên đã giảm tương đương 20% cho khách hàng đăng ký / duy trì 12 tháng.
- Giảm 50% cước đấu nối hòa mạng khi chuyển địa điểm lắp đặt.

- Nâng tốc độ gói miễn phí.