• SUPPORT KỸ THUẬT18001166
  • Kinh Doanh 10977 89 94 25
  • Kinh Doanh 20913 493 679

DỊCH VỤ CÁP QUANG FTTH VNPT

- FiberVNN là dịch vụ truy cập Internet cáp quang hiện đại nhất với đường truyền dẫn hoàn toàn bằng cáp quang đến địa chỉ thuê bao.

- Mạng cáp quang được đưa đến địa chỉ thuê bao giúp khách hàng sử dụng được đa dịch vụ trên mạng viễn thông chất lượng cao, kể cả dịch vụ truyền hình giải trí.

 

các ưu điểm vượt trội

Khả năng mở rộng dễ dàng
Mở rộng nhanh khi có nhu cầu, và hạ cấp Ram, CPU khi không cần sài nhiều tài nguyên
Tốc độ cao
Hệ thống lưu trữ SSD, băng thông và đường truyền lên tới vài chục Gbps
Chống cháy nổ
Đảm bảo hoạt động 99,99% (nhiệt độ 22±1 độ C, UPS, điện dự phòng, chống cháy nổ)
Bảo mật cao
Máy chủ được đặt trong DataCenter chuẩn quốc tế, chuyên nghiệp và bảo mật cao, đồng thời chúng tôi có hệ thống Anti DDos lớp 7 và lớp 4
Toàn quyền quản lý
Toàn quyền quản lý và sử dụng máy chủ, phần mềm và hệ điều hành được cài đặt miễn phí mọi lúc bạn yêu cầu
Quản trị từ xa
Cho phép quản trị từ xa hoặc trực tiếp tại Datacenter
Chống nhiễm virus cấp cao
Công nghệ VXLAN tạo ra các mạng ảo độc lập, Firewall hai lớp là lớp 4 và lớp 7
Hưởng nhiều dịch vụ
Khách hàng được hưởng nhiều dịch vụ sau bán hàng
 

Bảng giá cáp quang VNPT

  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước hàng tháng
  • Giá cước 7 tháng
  • Giá cước 14 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F2H
    PT
  • 240.000
  • 35/35
  • Không
  • Động
  • 200.000
  • 240.000
  • 1.512.000
  • 2.856.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước hàng tháng
  • Giá cước 7 tháng
  • Giá cước 14 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F2E
    PT
  • 360.000
  • 50/50
  • Không
  • Động
  • 300.000
  • 360.000
  • 2.268.000
  • 4.284.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước hàng tháng
  • Giá cước 7 tháng
  • Giá cước 14 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F2K
    PT
  • 400.000
  • 60/60
  • Không
  • Động
  • 300.000
  • 400.000
  • 2.520.000
  • 4.760.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước hàng tháng
  • Giá cước 7 tháng
  • Giá cước 14 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F0
    PT
  • 640.000
  • 50/50
  • 512 Kbps
  • Tĩnh
  • 300.000
  • 640.000
  • 4.032.000
  • 7.616.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước hàng tháng
  • Giá cước 7 tháng
  • Giá cước 14 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F1
    PT
  • 880.000
  • 60/60
  • 640 Kbps
  • Tĩnh
  • 300.000
  • 880.000
  • 5.544.000
  • 10.472
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước hàng tháng
  • Giá cước 7 tháng
  • Giá cước 14 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F2
    PT
  • 1.120.000
  • 70/70
  • 640 Kbps
  • Tĩnh
  • 300.000
  • 1.120.000
  • 7.056.000
  • 13.328.000
  • 24/7
  • đăng ký

Bảng giá cáp quang VNPT

  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước hàng tháng
  • Giá cước 7 tháng
  • Giá cước 14 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F3
    PT
  • 260.000
  • 80/80
  • 768 Kbps
  • Tĩnh
  • 300.000
  • 1.440.000
  • 9.072.000
  • 17.136.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước hàng tháng
  • Giá cước 7 tháng
  • Giá cước 14 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F4
    PT
  • 2.560.000
  • 90/90
  • 1024 Kbps
  • Tĩnh
  • 300.000
  • 2.560.000
  • 16.128.000
  • 30.464.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước hàng tháng
  • Giá cước 7 tháng
  • Giá cước 14 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F5
    PT
  • 4.400.000
  • 100/100
  • 1.526 Kbps
  • Tĩnh
  • 300.000
  • 4.400.000
  • 27.720.000
  • 52.360.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước hàng tháng
  • Giá cước 7 tháng
  • Giá cước 14 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F6
    PT
  • 950.000
  • 120/120
  • 2.048 Kbps
  • Tĩnh
  • 300.000
  • 6.000.000
  • 37.800.000
  • 71.400.000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước hàng tháng
  • Giá cước 7 tháng
  • Giá cước 14 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F7
    PT
  • 8.000.000
  • 120/120
  • 3.072 Kbps
  • Tĩnh
  • 300.000
  • 8.000.000
  • 50.400.000
  • 95.200.0000
  • 24/7
  • đăng ký
  • Mô tả Gói cước
  • Thuê bao tháng (VNĐ/gói)
  • Tốc độ (Mbps)
  • Cam kết QT tối thiểu
  • Địa Chỉ IP
  • Phí hòa mạng
  • Giá cước hàng tháng
  • Giá cước 7 tháng
  • Giá cước 14 tháng
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  •  
  • F8
    PT
  • 9.600.000
  • 150/150
  • 3.072 Kbps
  • Tĩnh
  • 300.000
  • 9.600.000
  • 60.480.000
  • 114.240.000
  • 24/7
  • đăng ký
 

(Bảng giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%)

CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI

- Giảm giá 10% cho khách hàng đăng ký / duy trì 7 tháng.
- Giảm giá 15% cho khách hàng đăng ký / duy trì 14 tháng.
- Giảm 50% cước đấu nối hòa mạng khi chuyển địa điểm lắp đặt.

- Nâng tốc độ gói miễn phí.